túc số
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy đủ số lượng, không thiếu một ai hoặc một cái gì: "Túc số" dùng để chỉ trạng thái đã có đủ số lượng người hoặc vật theo yêu cầu hoặc quy định. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cuộc họp chỉ có thể bắt đầu khi đã túc số đại biểu. (Cuộc họp chỉ có thể bắt đầu khi đã có đầy đủ số lượng đại biểu.)
- Sau khi kiểm tra, ban tổ chức xác nhận các đội thi đã túc số. (Sau khi kiểm tra, ban tổ chức xác nhận các đội thi đã có đầy đủ số lượng thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đạt túc số": đạt đến số lượng đầy đủ, đủ điều kiện để tiến hành một việc gì đó (thường là cuộc họp, phiên họp).
- Phiên họp đã đạt túc số nên chủ tọa tuyên bố khai mạc. (Phiên họp đã đạt đủ số lượng người tham dự nên chủ tọa tuyên bố khai mạc.)
"Không đủ túc số": chưa đạt đến số lượng đầy đủ theo quy định.
- Do không đủ túc số, hội đồng quyết định hoãn cuộc bỏ phiếu. (Do chưa đạt đủ số lượng, hội đồng quyết định hoãn cuộc bỏ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Đầy đủ (tính từ): có tất cả, không thiếu thứ gì. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn, có thể thay thế "túc số" trong nhiều ngữ cảnh.
- Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ. (Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ giấy tờ.)
Toàn bộ (tính từ/danh từ): tất cả, trọn vẹn.
- Toàn bộ nhân viên đều có mặt. (Tất cả nhân viên đều có mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Đủ số: đủ số lượng (cách nói ngắn gọn, thông dụng hơn).
- Đông đủ: có mặt đầy đủ (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
- Thiếu số: thiếu, chưa đủ số lượng.
- Khiếm diện: vắng mặt (trong các cuộc họp).
Lưu ý sử dụng
- "Túc số" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong văn nói và văn viết hiện đại thông thường, người ta thường dùng các từ như "đầy đủ", "đủ số" hoặc "có mặt đầy đủ" thay thế.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính, quy chế, biên bản cuộc họp hoặc các ngữ cảnh nghi thức.
- Đầy đủ, không thiếu (cũ).